Câu chuyện của hạt · Ngũ cốc và hạt truyền thống
Yến mạch
Ngọt nhẹ, mịn, làm nền cho nhiều ly. Có chất xơ hoà tan beta-glucan.
Cao thứ 4 trong 16 loại hạt Hana dùng.
Cao thứ 14 trong 16 loại hạt Hana dùng.
Cao thứ 11 trong 16 loại hạt Hana dùng.
Cao thứ 12 trong 16 loại hạt Hana dùng.
Tính trên 100g yến mạch khô, số liệu USDA. Số gram và dinh dưỡng của từng ly xem ở nhãn của ly đó.
Từ cỏ dại thành bữa sáng
Loại hạt từng bị coi là cỏ dại trong ruộng lúa mì, nay là bữa sáng của cả thế giới.
Yến mạch ban đầu mọc lẫn trong ruộng lúa mì, lúa mạch như một loại cỏ dại.
Cháo yến mạch (porridge) gắn với bữa sáng của người Scotland.
Từ điển của Samuel Johnson viết: yến mạch ở Anh cho ngựa ăn, ở Scotland nuôi người.
Chất xơ hoà tan đặc trưng của yến mạch, làm sữa sánh mịn.

Nền của nhiều ly
Yến mạch có vị ngọt nhẹ và cho độ mịn tự nhiên, nên Hana dùng nó làm nền cho nhiều công thức. Một chút yến mạch giúp các loại hạt khác “dính” lại thành ly sữa tròn vị.
Yến mạch đến với con người theo một cách khá lạ: ban đầu nó chỉ là cỏ dại mọc lẫn trong ruộng lúa mì và lúa mạch. Ở những vùng lạnh, ẩm của châu Âu, nơi lúa mì khó sống, yến mạch lại phát triển tốt, và dần được trồng riêng.
Scotland là nơi yến mạch trở thành món ăn chính. Năm 1755, Samuel Johnson viết trong cuốn từ điển nổi tiếng của mình rằng yến mạch “ở Anh thường cho ngựa ăn, còn ở Scotland thì nuôi sống con người”. Người Scotland đáp lại bằng một câu đùa: vì thế nước Anh có ngựa tốt, còn Scotland có người tốt.
“Yến mạch: một loại hạt ở Anh thường cho ngựa ăn, còn ở Scotland thì nuôi sống con người.” — Samuel Johnson, 1755
Yến mạch có beta-glucan, một loại chất xơ hoà tan làm cháo và sữa yến mạch sánh mịn. Trong menu Hana, yến mạch là hạt nền của nhiều công thức nhờ vị ngọt nhẹ, dễ kết hợp.
Bảng dinh
dưỡng đầy đủ
Cùng nguồn số liệu Hana dùng để tính nhãn dinh dưỡng trên từng ly.
Thành phần dinh dưỡng
Tính trên 100g yến mạch khô
Nguồn: USDA FoodData Central (FDC 2346396, 173904); chất xơ hoà tan theo bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản (MEXT 2020).
Đọc bảng này
- 100gSố tính trên 100g hạt khô, trước khi nấu, không phải lượng có trong một ly.
- NguồnUSDA FoodData Central, bộ dữ liệu dinh dưỡng của Bộ Nông nghiệp Mỹ.
- GramLượng yến mạch trong mỗi ly ghi rõ trên nhãn của ly đó.
Uống yến mạch
ở ly nào?
10 ly trong menu có yến mạch. Bạn cũng có thể tự phối một ly với loại hạt này.

Diêm Mạch - Hạt Điều
Phục hồi năng lượng, nuôi cơ bắp — đạm hoàn chỉnh + khoáng chất.
11g đạm ⦁ 115mg magie
Hana đang tạm hết diêm mạch. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Mắc Ca - Hạnh Nhân
Người bạn của tim mạch — chất béo không bão hoà dồi dào.
3.2mg vitamin E ⦁ 6g đạm
Hana đang tạm hết hạt mắc ca. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Diêm Mạch
Quinoa — nguồn đạm thực vật hoàn chỉnh.
10g đạm ⦁ 133mg canxi
Hana đang tạm hết diêm mạch. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Cải Bó Xôi - Óc Chó
Cải bó xôi hoà tan trong vị béo đậm của óc chó — ly Fresh Mix giàu Omega-3 nhất.
1.8g Omega-3 ⦁ 170µg vitamin K
Hana đang tạm hết cải bó xôi. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Khoai Tím - Hạt Điều - Yến Mạch
Khoai tím bùi béo tự nhiên, không cần thêm nhiều đường.
5g đạm ⦁ 71mg magie
Hana đang tạm hết khoai tím và chà là. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Cà Rốt - Hạt Điều
Vị béo kem đặc trưng của hạt điều hoà cùng ngọt thanh tự nhiên của cà rốt.
585µg vitamin A ⦁ 63mg magie
Hana đang tạm hết cà rốt. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Mắc Ca
Béo ngậy nhất trong các loại hạt, giàu chất béo không bão hoà.
10g chất béo không bão hoà ⦁ 5g đạm
Hana đang tạm hết hạt mắc ca. Bạn quay lại đặt sau nhé.

Cải Bó Xôi - Hạt Sen - Yến Mạch
Hạt sen thanh mát gặp rau xanh và chút ngọt tự nhiên — nhẹ bụng, dễ chịu.
145µg vitamin K ⦁ 73mg magie
Hana đang tạm hết cải bó xôi và chà là. Bạn quay lại đặt sau nhé.
Tự phối ly của riêng bạn
Chọn hạt theo khẩu vị, Hana nấu đúng ý bạn




