Câu chuyện của hạt · Ngũ cốc và hạt truyền thống

Diêm mạch

Bùi nhẹ, hơi giống hạt kê. “Hạt mẹ” của người Inca, nhiều đạm và khoáng chất.

Hana đang tạm hết diêm mạch

Đạm14,1g

Cao thứ 13 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Magiê197mg

Cao thứ 8 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Sắt4,57mg

Cao thứ 9 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Kali563mg

Cao thứ 11 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Tính trên 100g diêm mạch khô, số liệu USDA. Số gram và dinh dưỡng của từng ly xem ở nhãn của ly đó.

Hạt mẹ của người Inca

Loại hạt mọc trên cao nguyên Andes, nơi hiếm cây lương thực nào sống nổi.

Quê gốcAndes

Thuần hoá quanh hồ Titicaca (Peru, Bolivia) từ hàng nghìn năm trước.

Người IncaHạt mẹ

Người Inca gọi diêm mạch là “chisaya mama”, mẹ của các loại hạt.

Lớp vỏSaponin

Vỏ hạt có saponin vị đắng, phải rửa kỹ trước khi nấu.

Thế giới2013

Liên Hợp Quốc chọn năm 2013 là Năm Quốc tế Diêm mạch.

Không phải ngũ cốc

Diêm mạch nấu lên giống ngũ cốc, nhưng thật ra là hạt của một loài cây cùng họ với rau dền. Hạt có vị bùi nhẹ, hơi giống hạt kê.

Diêm mạch (quinoa) có quê ở cao nguyên Andes, quanh hồ Titicaca giữa Peru và Bolivia. Người dân nơi đây đã trồng loại hạt này từ hàng nghìn năm trước. Với người Inca, diêm mạch là “chisaya mama”, mẹ của các loại hạt.

Hạt diêm mạch có một lớp saponin bên ngoài, vị đắng và hơi nhớt, giúp cây tránh chim và côn trùng. Vì vậy hạt luôn được rửa kỹ trước khi nấu. Năm 2013, Liên Hợp Quốc chọn làm Năm Quốc tế Diêm mạch để giới thiệu loại hạt này với thế giới.

Diêm mạch mọc được ở độ cao gần 4.000 mét, nơi gió lạnh và đất nghèo khiến nhiều cây lương thực khác không sống nổi.

Dù nấu lên giống ngũ cốc, diêm mạch là hạt của một loài cây cùng họ với rau dền. Trong ly sữa Hana, diêm mạch cho vị bùi nhẹ và góp phần đạm, magiê, sắt.

Bảng dinh
dưỡng đầy đủ

Cùng nguồn số liệu Hana dùng để tính nhãn dinh dưỡng trên từng ly.

Thành phần dinh dưỡng

Tính trên 100g diêm mạch khô

Năng lượng368 kcal
Chất béo6,1 g
Bão hoà0,71 g
Không bão hoà đơn1,61 g
Không bão hoà đa3,29 g
Omega-3 (ALA)0,26 g
Natri5 mg
Carbohydrate64,2 g
Chất xơ hoà tan1,5 g
Đường tự nhiên0 g
Đạm14,1 g
Vitamin A1 µg
Vitamin E2,44 mg
Vitamin B10,36 mg
Vitamin B20,32 mg
Vitamin B60,49 mg
Folate184 µg
Canxi47 mg
Sắt4,57 mg
Kali563 mg
Magiê197 mg
Kẽm3,1 mg

Nguồn: USDA FoodData Central (FDC 168874); chất xơ hoà tan theo bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản (MEXT 2020).

Đọc bảng này

  • 100gSố tính trên 100g hạt khô, trước khi nấu, không phải lượng có trong một ly.
  • NguồnUSDA FoodData Central, bộ dữ liệu dinh dưỡng của Bộ Nông nghiệp Mỹ.
  • GramLượng diêm mạch trong mỗi ly ghi rõ trên nhãn của ly đó.

Uống diêm mạch
ở ly nào?

2 ly trong menu có diêm mạch. Bạn cũng có thể tự phối một ly với loại hạt này.

Diêm Mạch - Hạt Điều
Tạm hết hàng

Diêm Mạch - Hạt Điều

Phục hồi năng lượng, nuôi cơ bắp — đạm hoàn chỉnh + khoáng chất.

11g đạm ⦁ 115mg magie

Hana đang tạm hết diêm mạch. Bạn quay lại đặt sau nhé.

37.000đ
Diêm Mạch
Tạm hết hàng

Diêm Mạch

Quinoa — nguồn đạm thực vật hoàn chỉnh.

10g đạm ⦁ 133mg canxi

Hana đang tạm hết diêm mạch. Bạn quay lại đặt sau nhé.

32.000đ

Tự phối ly của riêng bạn

Chọn hạt theo khẩu vị, Hana nấu đúng ý bạn

từ 20.000đ