Câu chuyện của hạt · Các loại đậu

Đậu đen

Bùi, thơm mùi rang, hậu ngọt nhẹ. Nhiều kali nhất trong các loại hạt Hana.

Đạm21,6g

Cao thứ 2 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Kali1.483mg

Cao nhất trong 16 loại hạt Hana dùng.

Chất xơ hoà tan3,3g

Cao thứ 3 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Sắt5,02mg

Cao thứ 7 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Tính trên 100g đậu đen khô, số liệu USDA. Số gram và dinh dưỡng của từng ly xem ở nhãn của ly đó.

Ấm nước đậu đen rang

Thức uống mộc mạc của nhiều gia đình Việt, từ trước khi có chai nước đóng sẵn.

Thức uốngRang

Nước đậu đen rang là thức uống quen của nhiều gia đình Việt mùa hè.

Chọn hạtXanh lòng

Đậu đen xanh lòng, tách vỏ thấy ruột xanh, là loại được nhiều người chuộng.

Màu đenAnthocyanin

Màu của vỏ đến từ anthocyanin, cùng nhóm sắc tố với bắp cải tím.

Trong bếpChè, xôi

Chè đậu đen, xôi đậu đen, nước đậu đen rang.

Đen ngoài, xanh trong

Bóc lớp vỏ đen bóng của đậu đen xanh lòng, phần ruột bên trong có màu xanh nhạt. Người đi chợ thường nhìn ruột hạt để chọn đậu ngon.

Ở Việt Nam, đậu đen gắn với những món rất mộc: ấm nước đậu đen rang uống thay nước lọc, nồi chè đậu đen, đĩa xôi đậu đen buổi sáng. Rang hạt trước khi nấu cho nước màu hổ phách và mùi thơm như khói bếp.

Người đi chợ thường chuộng đậu đen xanh lòng, loại bóc vỏ thấy ruột hạt màu xanh. Màu đen bóng của vỏ đến từ anthocyanin, nhóm sắc tố tự nhiên cũng có trong bắp cải tím hay nếp cẩm.

Một ấm nước đậu đen rang thơm mùi khói bếp là ký ức mùa hè của nhiều gia đình Việt.

Tính trên 100g, đậu đen có nhiều kali nhất trong các loại hạt Hana dùng. Trong ly sữa, đậu đen cho vị bùi và hậu ngọt nhẹ.

Bảng dinh
dưỡng đầy đủ

Cùng nguồn số liệu Hana dùng để tính nhãn dinh dưỡng trên từng ly.

Thành phần dinh dưỡng

Tính trên 100g đậu đen khô

Năng lượng341 kcal
Chất béo1,4 g
Bão hoà0,37 g
Không bão hoà đơn0,12 g
Không bão hoà đa0,61 g
Omega-3 (ALA)0,35 g
Natri5 mg
Carbohydrate62,4 g
Chất xơ hoà tan3,3 g
Đường tự nhiên2,1 g
Đạm21,6 g
Vitamin A0 µg
Vitamin E0,21 mg
Vitamin K5,6 µg
Vitamin B10,9 mg
Vitamin B20,19 mg
Vitamin B60,29 mg
Folate444 µg
Canxi123 mg
Sắt5,02 mg
Kali1.483 mg
Magiê171 mg
Kẽm3,65 mg

Nguồn: USDA FoodData Central (FDC 173734); chất xơ hoà tan theo bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản (MEXT 2020).

Đọc bảng này

  • 100gSố tính trên 100g hạt khô, trước khi nấu, không phải lượng có trong một ly.
  • NguồnUSDA FoodData Central, bộ dữ liệu dinh dưỡng của Bộ Nông nghiệp Mỹ.
  • GramLượng đậu đen trong mỗi ly ghi rõ trên nhãn của ly đó.

Uống đậu đen
ở ly nào?

3 ly trong menu có đậu đen. Bạn cũng có thể tự phối một ly với loại hạt này.

Hạnh Nhân

Hạnh Nhân

Béo nhẹ, giàu vitamin E — nuôi dưỡng làn da từ bên trong.

5.3mg vitamin E ⦁ 10g đạm

25.000đ
Mắc Ca - Hạnh Nhân
Tạm hết hàng

Mắc Ca - Hạnh Nhân

Người bạn của tim mạch — chất béo không bão hoà dồi dào.

3.2mg vitamin E ⦁ 6g đạm

Hana đang tạm hết hạt mắc ca. Bạn quay lại đặt sau nhé.

37.000đ
Hạt Lanh
Tạm hết hàng

Hạt Lanh

Nhỏ nhưng giàu Omega-3 thực vật.

3.1g Omega-3 ⦁ 1.8g chất xơ hoà tan

Hana đang tạm hết hạt lanh. Bạn quay lại đặt sau nhé.

28.000đ

Tự phối ly của riêng bạn

Chọn hạt theo khẩu vị, Hana nấu đúng ý bạn

từ 20.000đ