Câu chuyện của hạt · Hạt béo

Mắc ca

Béo mượt, thơm như bơ. Cho ly sữa đậm đặc, mượt như kem tươi.

Hana đang tạm hết mắc ca

Béo không bão hoà51,7g

Cao thứ 2 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Vitamin B11,2mg

Cao thứ 3 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Magiê130mg

Cao thứ 13 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Sắt1,88mg

Cao thứ 15 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Tính trên 100g mắc ca khô, số liệu USDA. Số gram và dinh dưỡng của từng ly xem ở nhãn của ly đó.

Từ rừng mưa nước Úc

Một trong số ít cây trồng thương mại có gốc từ nước Úc, nay đã bén rễ trên đất Tây Nguyên.

Quê gốcÚc

Rừng mưa miền đông nước Úc, vùng Queensland và New South Wales.

Đặt tên1857

Nhà thực vật học Ferdinand von Mueller đặt tên chi Macadamia theo người bạn John Macadam.

Ra thế giớiHawaii

Đầu thế kỷ 20, Hawaii trồng mắc ca quy mô lớn và đưa hạt đi khắp nơi.

Ở Việt NamTây Nguyên

Mắc ca được trồng nhiều ở Tây Nguyên và Tây Bắc.

Vỏ cứng nhất vườn

Vỏ mắc ca thuộc loại cứng nhất trong các loại hạt, phải dùng máy hoặc dụng cụ chuyên dụng mới tách được. Bên trong là nhân trắng ngà, béo và thơm như bơ.

Mắc ca có quê ở những cánh rừng mưa miền đông nước Úc. Năm 1857, nhà thực vật học Ferdinand von Mueller đặt tên chi Macadamia để tưởng nhớ người bạn, nhà hoá học John Macadam. Người thổ dân Úc đã ăn loại hạt này từ rất lâu trước đó.

Đầu thế kỷ 20, Hawaii bắt đầu trồng mắc ca quy mô lớn và đưa loại hạt này ra khắp thế giới. Ở Việt Nam, mắc ca được trồng nhiều ở Tây Nguyên và Tây Bắc, nơi khí hậu mát và đất đỏ hợp với cây.

Phần lớn chất béo của mắc ca là chất béo không bão hoà đơn, giống dầu ô liu.

Trong các loại hạt Hana dùng, mắc ca là loại cho vị béo mượt rõ nhất. Một ít mắc ca đủ làm ly sữa đậm đặc, thơm như kem tươi.

Bảng dinh
dưỡng đầy đủ

Cùng nguồn số liệu Hana dùng để tính nhãn dinh dưỡng trên từng ly.

Thành phần dinh dưỡng

Tính trên 100g mắc ca khô

Năng lượng669 kcal
Chất béo64,9 g
Bão hoà10,3 g
Không bão hoà đơn50,4 g
Không bão hoà đa1,28 g
Omega-3 (ALA)0,05 g
Natri0 mg
Carbohydrate24,1 g
Chất xơ hoà tan0 g
Đường tự nhiên4,6 g
Đạm7,79 g
Vitamin A0 µg
Vitamin E0,54 mg
Vitamin B11,2 mg
Vitamin B20,16 mg
Vitamin B60,28 mg
Folate11 µg
Canxi53 mg
Sắt1,88 mg
Kali373 mg
Magiê130 mg
Kẽm1,3 mg

Nguồn: USDA FoodData Central (FDC 2515378, 170178); chất xơ hoà tan theo bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản (MEXT 2020).

Đọc bảng này

  • 100gSố tính trên 100g hạt khô, trước khi nấu, không phải lượng có trong một ly.
  • NguồnUSDA FoodData Central, bộ dữ liệu dinh dưỡng của Bộ Nông nghiệp Mỹ.
  • GramLượng mắc ca trong mỗi ly ghi rõ trên nhãn của ly đó.

Uống mắc ca
ở ly nào?

2 ly trong menu có mắc ca. Bạn cũng có thể tự phối một ly với loại hạt này.

Mắc Ca - Hạnh Nhân
Tạm hết hàng

Mắc Ca - Hạnh Nhân

Người bạn của tim mạch — chất béo không bão hoà dồi dào.

3.2mg vitamin E ⦁ 6g đạm

Hana đang tạm hết hạt mắc ca. Bạn quay lại đặt sau nhé.

37.000đ
Mắc Ca
Tạm hết hàng

Mắc Ca

Béo ngậy nhất trong các loại hạt, giàu chất béo không bão hoà.

10g chất béo không bão hoà ⦁ 5g đạm

Hana đang tạm hết hạt mắc ca. Bạn quay lại đặt sau nhé.

27.000đ

Tự phối ly của riêng bạn

Chọn hạt theo khẩu vị, Hana nấu đúng ý bạn

từ 20.000đ