Câu chuyện của hạt / Hướng dương

Câu chuyện của hạt · Hạt nhỏ

Hướng dương

Bùi, thơm, vị nhẹ dễ uống. Nhiều vitamin E nhất trong các loại hạt Hana dùng.

Vitamin E35,2mg

Cao nhất trong các loại hạt Hana dùng có số liệu.

Magiê325mg

Cao thứ 4 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Đạm18,9g

Cao thứ 6 trong 16 loại hạt Hana dùng.

Vitamin B61,34mg

Cao nhất trong các loại hạt Hana dùng có số liệu.

Tính trên 100g hướng dương khô, số liệu USDA. Số gram và dinh dưỡng của từng ly xem ở nhãn của ly đó.

Bông hoa theo nắng

Từ ruộng ngô của người bản địa Bắc Mỹ đến những cánh đồng vàng rực ở Đông Âu.

Quê gốcBắc Mỹ

Người bản địa Bắc Mỹ đã thuần hoá hướng dương từ khoảng 3.000 năm trước Công nguyên.

Sang châu ÂuThế kỷ 16

Người Tây Ban Nha mang hướng dương về châu Âu, ban đầu chỉ để làm cảnh.

Ép dầuNga

Thế kỷ 19, nước Nga trồng hướng dương lấy dầu trên quy mô lớn.

Theo nắngHướng đông

Cây non quay theo mặt trời trong ngày. Khi nở, hoa đứng yên hướng về phía đông.

Hạt nhỏ, vitamin E lớn

Tính trên 100g, hạt hướng dương có nhiều vitamin E nhất trong các loại hạt Hana đang dùng, nhiều hơn cả hạnh nhân.

Hướng dương có quê ở Bắc Mỹ. Người bản địa ở đây đã thuần hoá cây từ khoảng 3.000 năm trước Công nguyên, dùng hạt để ăn, nghiền bột và lấy dầu. Thế kỷ 16, người Tây Ban Nha mang hướng dương về châu Âu, nơi nó được trồng làm cảnh suốt một thời gian dài.

Đến thế kỷ 19, nông dân Nga bắt đầu trồng hướng dương để ép dầu trên quy mô lớn. Ngày nay, Nga và Ukraina là hai nước trồng hướng dương nhiều nhất thế giới.

Bông hướng dương chỉ “đuổi theo” mặt trời khi còn non. Lúc nở hoa, nó quay hẳn về phía đông để đón nắng sớm.

Cây hướng dương non quay theo mặt trời từ đông sang tây trong ngày. Khi trưởng thành và nở hoa, bông hoa dừng lại, hướng cố định về phía đông. Trong ly sữa, hạt hướng dương cho vị bùi nhẹ, dễ uống, và là nguồn vitamin E nổi bật.

Bảng dinh
dưỡng đầy đủ

Cùng nguồn số liệu Hana dùng để tính nhãn dinh dưỡng trên từng ly.

Thành phần dinh dưỡng

Tính trên 100g hướng dương khô

Năng lượng571 kcal
Chất béo48,4 g
Bão hoà4,19 g
Không bão hoà đơn17,4 g
Không bão hoà đa21,8 g
Omega-3 (ALA)0,06 g
Natri0 mg
Carbohydrate24,5 g
Chất xơ hoà tan0,8 g
Đường tự nhiên2,6 g
Đạm18,9 g
Vitamin A3 µg
Vitamin E35,2 mg
Vitamin K0 µg
Vitamin B11,48 mg
Vitamin B20,36 mg
Vitamin B61,34 mg
Folate227 µg
Canxi116 mg
Sắt4,37 mg
Kali657 mg
Magiê325 mg
Kẽm5 mg

Nguồn: USDA FoodData Central (FDC 2515381, 170562); chất xơ hoà tan theo bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản (MEXT 2020).

Đọc bảng này

  • 100gSố tính trên 100g hạt khô, trước khi nấu, không phải lượng có trong một ly.
  • NguồnUSDA FoodData Central, bộ dữ liệu dinh dưỡng của Bộ Nông nghiệp Mỹ.
  • GramLượng hướng dương trong mỗi ly ghi rõ trên nhãn của ly đó.

Uống hướng dương
ở ly nào?

Menu hiện chưa có ly nào dùng hướng dương. Bạn cũng có thể tự phối một ly với loại hạt này.

Tự phối ly của riêng bạn

Chọn hạt theo khẩu vị, Hana nấu đúng ý bạn

từ 20.000đ